• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3287:1979

Đồ hộp rau qủa. Các qúa trình công nghệ. Thuật ngữ và định nghĩa

Canned vegetables and fruits. Technological processes. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5312:2016

Giàn di động trên biển – Ổn định.

Mobile offshore units – Stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 27014:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản trị an toàn thông tin

Information technology — Security techniques — Governance of information security

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7674:2007

Balát điện tử được cấp điện từ nguồn xoay chiều dùng cho bóng đèn huỳnh quang dang ống. Yêu cầu về tính năng

AC-supplied electronic ballasts for tubular fluorescent lamps. Performance requirements

588,000 đ 588,000 đ Xóa
5

TCVN 9761:2013

Sơn và vecni. Sự phong hóa tự nhiên của lớp phủ. Phơi mẫu và đánh giá

Paints and varnishes. Natural weathering of coatings. Exposure and assessment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 27018:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành bảo bệ thông tin định danh cá nhân (PII) trên đám mây công cộng có chức năng xử lý PII

Information technology — Security techniques — Code of practice for protection of personally identifiable information (PII) in public clouds acting as PII processors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 6090-2:2013

Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 2: Xác định các đặc tính tiền lưu hóa

Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 2: Determination of pre-vulcanization characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9743:2013

Chè hòa tan dạng rắn. Lấy mẫu

Instant tea in solid form. Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7303-2-31:2010

Thiết bị điện y tế. Phần 2-31: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị tạo nhịp tim ngoài với nguồn năng lượng bên trong

Medical electrical equipment. Part 2-31: Particular requirements for basic safety and essential performance of external cardiac pacemakers with internal power source

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7564:2007

Đánh giá sự phù hợp. Quy phạm thực hành tốt,

Conformity assessment. Code of good practice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8465:2010

Đường. Phương pháp Braunschweig để xác định độ phân cực của đường trắng bằng phép đo phân cực.

The Braunschweig method for the polarisation of white sugar by polarimetry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 8400-23:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 23: Bệnh ung khí thán

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 23: Blackleg disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 12005-1:2017

Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 1: Giới thiệu chung và hệ thống ký hiệu

Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance -- Part 1: General introduction and designation system

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 8527-2:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ lọc không khí dùng cho khoang hành khách. Phần 2: Phép thử lọc khí

Road vehicles. Air filters for passenger compartments. Part 2: Test for gaseous filtration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 6170-3:2017

Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế

Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 5699-2-35:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-35: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng nhanh. 30

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-35: Particular requirements for instantaneous water heater

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 9434:2012

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Công tác trắc địa phục vụ địa vật lý

Investigation, evaluation and exploration of minerals. Geodesy for geophysical surveys

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 9339:2012

Bê tông và vữa xây dựng - Phương pháp xác định pH bằng máy đo pH

Concrete and Mortar - Method for determination of pH by pH meter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 8626:2010

Năng lượng hạt nhân. Nhận dạng bó thanh nhiên liệu của lò phản ứng hạt nhân

Identification of fuel assemblies for nuclear power reactors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,588,000 đ