-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6684:2000Thuốc lá điếu. Lấy mẫu Cigarettes. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6598:2000Nguyên liệu sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Trường thạch Raw materials for construction ceramics. Feldspar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11581:2016Tinh dầu – Tên gọi Essential oils – Principles of nomenclature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8447:2010Tinh dầu. Xác định điểm đóng băng. Essential oils. Determination of freezing point |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |