-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6747:2000Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện Marking codes for resistors and capacitors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
Sửa đổi 3:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
724,000 đ | 724,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 311:1989Gang thép. Phương pháp xác định nhôm Steel and Cast iron. Determination of aluminium content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13167:2020Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm Traceability – Compliance criteria for food traceability system |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14005:2015Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn hệ thống quản lý môi trường, bao gồm đánh giá kết quả hoạt động môi trường Environmental management systems -- Guidelines for the phased implementation of an environmental management system, including the use of environmental performance evaluation |
348,000 đ | 348,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO/TS 37107:2020Đô thị và cộng đồng bền vững – Mô hình trưởng thành cho các cộng đồng thông minh và bền vững Sustainable cities and communities – Maturity model for smart sustainable communities |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 7 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8147:2009Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Xác định este metyl axit béo (fame) trong phần cất giữa. Phương pháp quang phổ hồng ngoại Liquid petroleum products. Determination of fatty acid methyl esters (FAME) in middle distillates. Infrared spectroscopy method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8321:2010Chè. Xác định dư lượng chlorpyriphos. Phương pháp sắc ký khí. Tea. Determination of chlorpyriphos residues. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,072,000 đ | ||||