• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8233:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều xenluloza triaxetat

Practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12925:2020

Chất làm mát động cơ loại glycol – Quy định kỹ thuật

Standard specification for engine coolant grade glycol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8892:2011

Mẫu chuẩn. Hướng dẫn và từ khóa sử dụng cho phân loại mẫu chuẩn.

Reference materials. Guidance on, and keywords used for, RM categorization

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8650:2011

Sản phẩm sợi gốm chịu lửa. Yêu cầu kỹ thuật

Refractories ceramic fibre products. Specification.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8121:2009

Sản phẩm rau, quả dạng lỏng. Xác định hàm lượng sulfua dioxit (Phương pháp thông dụng)

Liquid fruit and vegetable products. Determination of sulphur dioxide content (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11786-5:2017

Muối khoáng - Phần 5: Xác định nước kết tinh (H2O+) - Phương pháp khối lượng

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 7303-2-34:2010

Thiết bị điện y tế. Phần 2-34: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của thiết bị theo dõi huyết áp xâm nhập

Medical electrical equipment. Part 2-34: Particular requirements for the safety, including essential performance, of invasive blood pressure monitoring equipment

244,000 đ 244,000 đ Xóa
8

TCVN 7084:2010

Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Dried milk and dried milk products. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8224:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về lưới khống chế mặt bằng địa hình

Hydraulic work. The basic stipulation for topographic horizontal control networks

272,000 đ 272,000 đ Xóa
10

TCVN 8315:2010

Nhiên liệu hàng không - Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong mẫu lấy trên đường ống

Standard Test Method for Particulate Contaminant in Aviation Fuel by Line Sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8194-3:2009

Thiết bị phun thuốc nước bảo vệ cây trồng. Phương pháp thử đánh giá hệ thống làm sạch. Phần 3: Làm sạch bên trong thùng chứa

Crop protection equipment. Test methods for the evaluation of cleaning systems. Part 3: Internal cleaning of tank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 9637-9:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định hàm lượng este. Phương pháp chuẩn độ sau khi xà phòng hóa

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 9: Determination of esters content. Titrimetric method after saponification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8171-2:2009

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng N-metylcarbamat. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch trên cột diatomit

Non-fatty food. Determination of N-methylcarbamate residues. Part 2: High performance liquid chromatographic (HPLC) method with clean-up on a diatomaceous earth column

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8214:2009

Thí nghiệm mô hình thủy lực công trình thủy lợi, thủy điện

Hydraulics physical model test of water headworks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 8122:2009

Sản phẩm rau, quả. Xác định nồng độ axit benzoic và axit sorbic. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fruit and vegetable products. Determination of benzoic acid and sorbic acid concentrations. High-performance liquid chromatography method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 8194-2:2009

Thiết bị phun thuốc nước bảo vệ cây trồng. Phương pháp thử đánh giá hệ thống làm sạch. Phần 2: Làm sạch bên ngoài thiết bị phun

Crop protection equipment. Test methods for the evaluation of cleaning systems. Part 2: External cleaning of sprayers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8119:2009

Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp đo quang dùng 1,10-phenanthrolin

Fruits. Vegetables and derived products. Determination of iron content. 1, 10- Phenanthroline photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 8226:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về khảo sát mặt cắt và bình đồ địa hình các tỷ lệ từ 1/200 đến 1/5000

Hydraulic work. The basic stipulation for survey of topographic profile and topoplan at scale 1/200 to 1/5000

268,000 đ 268,000 đ Xóa
19

TCVN 8120:2009

Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định độ kiềm của tro tổng số và của tro tan trong nước

Fruits. Vegetables and derived products. Determination of alkalinity of total ash and of water-soluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,084,000 đ