-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9803:2013Chất lượng truyền dẫn điện thoại. Gắn kết thiết bị trợ thính với máy điện thoại Telephone transmission quality. Coupling hearing aid to telephone set. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6034:1995Xơ bông. Xác định độ bền đứt tương đối của các chùm xơ phẳng Textile cotton fibres. Determination of breaking tenacity of flat bundles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13562-2:2022Lợn giống bản địa – Phần 2: Lợn Mường Khương Indigenous breeding pigs – Part 2: Muong Khuong pig |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9976:2013Thịt và thủy sản. Định lượng escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Meats and fishery products. Enumeration of escherichia coli using Petrifilm TM count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10432-2:2014Hướng dẫn thực hiện kiểm soát thống kê quá trình (SPC) - Phần 2: Danh mục các công cụ và kỹ thuật Guidelines for implementation of statistical process control (SPC) - Part 2: Catalogue of tools and techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8838-2:2011Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 2: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng vật liệu không phải là lưới kim loại. Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 2: Gloves and arm guards made of material other than chain mail |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12298-1:2018Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo địa chấn nông phân giải cao trên biển Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 1: Offshore hight resolution reflection seismic survey method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6866:2001An toàn bức xạ. Giới hạn liều đối với nhân viên bức xạ và dân chúng Radiation protection. Dose limits for radiation workers and public |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8835:2011Vải tráng phủ chất dẻo. Lớp tráng phủ polyvinyl clorua. Phương pháp thử nhanh để kiểm tra sự hợp nhất. Plastics coated fabrics. Polyvinyl chloride coatings. Rapid method for checking fusion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7139:2002hịt và sản phẩm thịt. Định lượng brochthrix thermosphacta. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Meat and meat products. Enumeration of brochthrix thermosphacta. Colony-count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10525-1:2018Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8106:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định dư lượng kháng sinh. Phép thử phân tán trong ống nghiệm Milk and milk products. Determination of antimicrobial residues. Tube diffusion test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||