-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10378:2014Sản phẩm từ tinh bột – Xác định thành phần của syro glucose, syro fructose và syro glucose đã hydro hóa – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Starch derivatives -- Determination of the composition of glucose syrups, fructose syrups and hydrogenated glucose syrups -- Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5998:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước biển Water quality. Sampling. Guidance on sampling from marine waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5205-5:2008Cần trục. Cabin. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Cabins. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5868:1995Thử không phá huỷ. Trình độ chuyên môn và cấp chứng chỉ cá nhân Non-destructive testing. Qualification and certification of personnel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10392:2014Quả có múi đóng hộp Canned citrus fruits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2362:1993Dây thép hàn Welding steel wires |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5991:1995Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân tổng số bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa. Phương pháp sau khi vô cơ hoá với Brom Water quality. Determination of total mercury by flameless atomic absorption spectrometry. Method after digestion with bromine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5271:2008Mật ong - Xác định độ axit bằng phương pháp chuẩn độ Honey - Determination of acidity by titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3278:1979Calip đối với ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm. Dung sai Gauges for metric screw threads of diameters from 0.25 to 0.9 mm. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8099-5:2009Sữa - Xác định hàm lượng nitơ - Phần 5: Phương pháp xác định hàm lượng nitơ protein Milk - Determination of nitrogen content - Part 5: Determination of protein-nitrogen content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||