-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10953-6-2:2016Hướng dẫn đo dầu mỏ – Hệ thống kiểm chứng – Phần 6-2: Hiệu chuẩn ống chuẩn và bình chuẩn đo thể tích – Xác định thể tích của ống chuẩn bằng phương pháp hiệu chuẩn đồng hồ chuẩn Guideline for petroleum measurement – Proving systems – Part 6-2: Methods of calibration for displacement and volumetric tank provers – Determination of the volume of displacement provers by the master meter method of calibration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10086:2013Giày dép, Phương pháp thử đế trong. Độ bền mài mòn Footwear. Test methods for insoles. Abrasion resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10084:2013Giày dép, Phương pháp thử đế trong. Độ bền tách lớp Footwear. Test methods for insoles. Delamination resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2144:2008Hệ thống và bộ phận thuỷ lực/khí nén. Áp suất danh nghĩa Fluid power systems and components. Nominal pressures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-70:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-70: Yêu cầu cụ thể đối với máy vắt sữa Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-70: Particular requirements for milking machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8048-12:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 12: Xác định độ cứng tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 12: Determination of static hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||