-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13585-1:2022Cá nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 1: Giống cá thát lát còm, cá lăng đuôi đỏ, cá ét mọi, cá trê vàng, cá chạch bùn Freshwater fishes – Technical requirements – Part 1: Clown featherback, Asian redtail catfish, black sharkminnow, bighead catfish, pond loach |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5913:1995Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp quang phổ axit cromôtropic Aluminium and aluminium alloys. Determination of titanium content. Spectrophotometric chromotropic acid method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11523-1:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 1: Khung tổng quát chung Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 1: General framework |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11688-6:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 6: Thẻ cảm ứng Identification cards – Test methods – Part 6: Proximity cards |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10795:2015Hoa hublông. Xác định hàm lượng tinh dầu. Phương pháp chưng cất hơi nước. 9 Hops. Determination of essential oil content. Steam distillation method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9898-2-1:2013Tụ điện hai lớp có điện dung không đổi dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống. Tụ điện hai lớp dùng cho các ứng dụng công suất. Mức đánh giá EZ Fixed electric double-layer capacitors for use in electronic equipment. Part 2-1: Blank detail specification. Electric double-layer capacitors for power application. Assessment level EZ |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7392-1:2009Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Etylen oxit. Phần 1: Yêu cầu triển khai, đánh giá xác nhận và kiểm soát thường quy quá trình tiệt khuẩn đối với thiết bị y tế Sterilization of health care products. Ethylene oxide. Part 1: Requirements for developement, validation and routine control of a sterilization process for medical devices. |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,174,000 đ | ||||