-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14449-5:2025Ứng dụng đường sắt – Đo năng lượng trên tàu – Phần 5: Thử nghiệm sự phù hợp Railway applications – Energy measurement on board trains – Part 5: Conformance test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3103:1979Dây thép mạ kẽm dùng để buộc, chằng đường dây điện báo Zinc-coated steel wire for binding of aerial communication lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-13:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 13: Xác định độ thay đổi màu Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 13: Degree of colour change |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3256:1979An toàn điện - Thuật ngữ và định nghĩa Electrical safety - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7154:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Cốc thí nghiệm có mỏ Laboratory glassware. Beakers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12658:2019Thực phẩm – Phát hiện nhanh Salmonella sử dụng bộ PetrifilmTM 3MTM Salmonella express Foods – Detection of Salmonella using 3MTM PetrifilmTM Salmonella express system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5257:1990Đất trồng trọt. Phương pháp xác định thành phần cơ giới Cultivated soil. Determination of particle size distribution (Mechanical analysis) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5857:1994Đá quý. Phương pháp đo chiết suất Precious stone. Determination refractive index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10431-5:2014Năng lực phát hiện - Phần 5: Phương pháp luận trong trường hợp hiệu chuẩn tuyến tính và phi tuyến Capability of detection - Part 5: Methodology in the linear and non-linear calibration cases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5228:1990Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6415-4:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ bền uốn và lực uốn gẫy Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 4: Determination of modulus of rupture and breaking strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9336:2012Bê tông nặng. Phương pháp xác định hàm lượng sunfat Heavy Concrete. Method for Determination of sulfate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12547:2019Khí thiên nhiên – Xác định hàm lượng nước tại áp suất cao Natural gas – Determination of water content at high pressure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7952-7:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định khả năng thích ứng nhiệt Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 7: Determination of thermal compatibility |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13196:2020Dịch vụ vận tải - Chuỗi vận chuyển hàng hóa – Hệ thống khai báo tình trạng hoạt động Transportation services — Good transport chains — System for declaration of performance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7790-4:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố Sampling procedures for inspection by attributes. Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||