-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 12670-1:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 1: Phân loại thiết bị và các yêu cầu Safety of laser products – Part 1: Equipment classification and requirements |
472,000 đ | 472,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13717:2023Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Xác định công suất đẩy của xe hybrid điện Electrically propelled road vehicles – Determination of power for propulsion of hybrid electric vehicle |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6578:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Số nhận dạng phương tiện (VIN). Nội dung và cấu trúc Road vehicles. Vehicle indentification number (VIN). Content and structure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 672,000 đ |