-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10652:2014Truyền động thủy lực - Kích thước lắp cho các phụ tùng của xy lanh có cần pít tông đơn, loạt trung bình 16 MPa (160 bar) và loạt 25 MPa (250 bar) Hydraulic fluid power - Mounting dimensions for accessories for single rod cylinders, 16 MPa (160 bar) medium and 25 MPa (250 bar) series |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5975:2010Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng lưu huỳnh đioxit. Phương pháp hidro peroxit/bari perclorat/thorin Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of sulfur dioxide. Hydrogen peroxide/barium perchlorat/Thorin method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13082-1:2020Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Potentiometers for use in electronic equipment – Part 1: Generic specification |
456,000 đ | 456,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6415-17:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 17: Xác định hệ số ma sát Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 17: Determination of coefficient of friction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6415-7:2016Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 7: Xác định độ bền mài mòn bề mặt đối với gạch phủ men Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 7: Determination of resistance to surface abrasion for glazed tiles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8862:2011Quy trình thí nghiệm xác định cường độ kéo khi ép chẻ của vật liệu hạt liên kết bằng các chất kết dínhA Standard test method for splitting tensile strength of aggreagate material bonded by adhesive binders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1829:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử gấp mép Ductile iron pipelines.Tube. Flanging test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,056,000 đ | ||||