-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12865:2020Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy hoàn thiện bề mặt Machines and plants for mining and tooling of natural stone - Safety - Requirements for surface finishing machines |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6754:2000Mã số và mã vạch vật phẩm. Số phân định ứng dụng EAN.UCC Article number and barcode. EAN.UCC and application identifier |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5401:2010Thử phá hủy mối hàn vật liệu kim loại. Thử uốn. Destructive tests on welds in metallic materials. Bend tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7687-2:2013Máy công cụ. Điều kiện kiểm độ chính xác của máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Phần 2: Máy có trụ máy di động và bàn máy cố định Machine tools. Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 2: Machines with movable column and fixed table |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7391-1:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7580:2007Mũi khoan xoắn chuôi côn Morse loại đặc biệt dài Extra-long Morse taper shank twist drills |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7588:2007Thông tin và tư liệu. Tên và mã tổ chức dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam dùng trong lưu trữ và trao đổi thông tin khoa học và công nghệ Information and documentation. Vietnamese names and codes of scientific and technological information services used in infomation storage and exchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,122,000 đ | ||||