-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-72:2003Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-72: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn tự động dùng trong thương mại và công nghiệp Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-72: Particular requirements for automatic machines for floor treatment for commercial and industrial use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 8402:1999Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa Quality management and quality assurance - Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7582-3:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 3: Hình chiếu trục đo Technical drawings. Projection methods. Part 2: Axonometric representations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6384:1998Mã số mã vạch vật phẩm - Mã UPC-A - Yêu cầu kỹ thuật Article Number and Bar Code - The Universal Product Code (UPC-A) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7582-1:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 1: Bản tóm tắt Technical drawings. Projection methods. Part 1: Synopsis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7773-1:2007Phương tiện giao thông đường bộ và động cơ đốt trong. Từ vựng về bộ lọc. Phần 1: Định nghĩa về các bộ lọc và các thành phần của bộ lọc Road vehicles and internal combustion engines. Filter vocabulary. Part 1: Definitions of filters and filter components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1806-2:2009Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch. Phần 2: Sơ đồ mạch Fluid power systems and components. Graphic symbols and circuit diagrams. Part 2: Circuit diagrams |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7582-2:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 2: Hình chiếu vuông góc Technical drawings. Projection methods. Part 2: Orthographic representations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6077:1995Bản vẽ nhà và công trình xây dựng. Lắp đặt. Phần 2: Ký hiệu quy ước các thiết bị vệ sinh Building and civil engineering drawings. Installations. Part 2: Simplified representation of sanitary appliances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5707:1993Ghi ký hiệu nhám bề mặt trên các bản vẽ kỹ thuật Indicating symbols of surface roughness on technical drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1:1995Mẫu trình bày tiêu chuẩn Việt Nam Form for pesentation of Vietnam Standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7284-0:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 0: Yêu cầu chung Technical product documentation. Lettering. Part 0: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8-40:2003Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 40: Quy ước cơ bản về mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 40: Basic conventions for cuts and sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7588:2007Thông tin và tư liệu. Tên và mã tổ chức dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam dùng trong lưu trữ và trao đổi thông tin khoa học và công nghệ Information and documentation. Vietnamese names and codes of scientific and technological information services used in infomation storage and exchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,400,000 đ | ||||