• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8242-1:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 1: Quy định chung

Cranes. Vocabulary. Part 1: General

308,000 đ 308,000 đ Xóa
2

TCVN 5733:1993

Thịt. Phương pháp phát hiện ký sinh trùng

Meat. Detection of parasites

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4128:1985

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng thép có ren trụ dùng cho đường ống, Pqư = 1,6 MPa. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Steel fittings with cylindrical thread for pipelines Pa=1,6 MPa. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 8986-6:2016

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại – Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn – Phần 6: Hàn hybrid laze – hồ quang.

Specification and qualification of welding procedurs for metallic materials – Welding procedure specifiation – Part 6: Laser– arc hybrid welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12709-2-22:2024

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài cải bắp Mamestra brassicae Linnaeus

Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-22: Particular requirements for diagnostic procedure of Cabbage moth Mamestra brassicae Linnaeus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 328:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu

Round nuts with drilled holes in one face

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4117:1985

Đường sắt khổ 1435 mm. Tiêu chuẩn thiết kế

1435 mm gauge railway. Design standard

752,000 đ 752,000 đ Xóa
8

TCVN 9687:2013

Chuối xanh. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển

Green bananas - Guide to storage and transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10953-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 2: Bình chuẩn. 21

Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 2: Tank provers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 18091:2020

Hệ thống quản lý chất lượng – Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 tại chính quyền địa phương

Quality management systems – Guidelines for the application of ISO 9001 in local government

400,000 đ 400,000 đ Xóa
11

TCVN 273:1968

Xẻng xúc. Kích thước cơ bản

Scooping shovels. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5906:2007

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS) - Dung sai hình học - Dung sai hình dạng, hướng, vị trí và độ đảo

Geometrical Product Specifications (GPS) - Geometrical tolerancing - Tolerances of form, orientation, location and run-out

236,000 đ 236,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,296,000 đ