-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 252:2007Than. Phương pháp xác định đặc tính khả tuyển Coal. Test method for determining the washability characteristics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5465-6:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 6: Hỗn hợp xơ visco và một số xơ cupro hoặc xơ modal hoặc xơ lyocell và xơ bông (phương pháp sử dụng axit formic và kẽm clorua) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 6: Mixtures of viscose or certain types of cupro or modal or lyocell and cotton fibres (method using formic acid and zinc chloride) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7045:2009Rượu vang. Quy định kỹ thuật Wine. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14255:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp đánh giá sự biến đổi hương vị của thực phẩm do bao bì Sensory analysis – Methods for assessing modifications to the flavour of foodstuffs due to packaging |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5190:1990Băng con lăn. Thông số và kích thước cơ bản Roller conveyors. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2359:1978Đáy elip gấp mép bằng đồng thau và nhôm Brass and aluminium flanged elliptical bottoms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5609:2007Chè. Lấy mẫu Tea. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||