-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4994:2008Rây thử ngũ cốc Test sieves for cereals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3804:1983Natri hyđroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng thủy ngân Sodium hydroxide technical. Determination of mercury content. Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14574:2025Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12614:2019Tôm sú, tôm thẻ chân trắng đông lạnh Frozen – Black tiger, Vannamei shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2050:1977Tủ, bảng, hộp bằng kim loại. Vỏ, khung. Kích thước cơ bản Metallic control cases, boards, boxes. Enclosures, frames. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5472:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G03: Độ bền màu với ozon trong không khí Textiles. Tests for colour fastness. Part G03: Colour fastness to ozone in the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||