-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 3: Thành phần hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9720:2013Chất lượng nước. Phương pháp xác định hàm lượng Bo trong nước Standard Test Method for Boron In Water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3276:1979Calip ren qua không điều chỉnh. Chiều dài phần cắt ren Unadjustable go thread gauges. Lengths of screwed parts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11787-1:2017Đất, đá, quặng nhóm silicat - Phần 1: Xác định hàm lượng natri, kali - Phương pháp đo quang ngọn lửa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9296:2012Phân bón. Phương pháp xác định lưu huỳnh tổng số. Phương pháp khối lượng Fertilizers. Method for determination of total sulfur. Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7669:2007Kiểm dịch thực vật. Yêu cầu đối với việc thiết lập các khu vực và địa điểm sản xuất không nhiễm dịch hại Requirements for the establishment of pest free places of production and pest free production sites |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10116-2:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất béo dạng rắn bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân tạo xung (NMR). Phần 2: Phương pháp gián tiếp Animal and vegetable fats and oils. Determination of solid fat content by pulsed NMR. Part 2: Indirect method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12702:2019Chất lượng đất - Xác định một số nguyên tố nhất định trong đất bằng phổ huỳnh quang tia X phân giải theo năng lượng sử dụng thiết bị cầm tay hoặc di động Soil quality — Screening soils for selected elements by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry using a handheld or portable instrument |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9715:2013Dê giống. Yêu cầu kỹ thuật Breeding goats. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13743:2023Đường trắng White sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8714:2011Phát thải nguồn tĩnh. Phương pháp tự động xác định nồng độ metan bằng detector ion hóa ngọn lửa Stationary source emissions. Automatic method for the determination of the methane concentration using flame ionisation detection (FID) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14235:2024Thực phẩm – Xác định gluten thủy phân từng phần trong sản phẩm lên men có nguồn gốc từ ngũ cốc và đậu đỗ – Phương pháp ELISA cạnh tranh R5 Foodstuffs – Determination of partially hydrolyzed gluten in fermented cereal–based and pulse–based products – R5 Competitive ELISA method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10114:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Benzo[A]pyren. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo Animal and vegetable fats and oils. Determination of benzo[a]pyrene.Reverse-phase high performance liquid chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1862-2:2007Giấy và cáctông. Xác định độ bền kéo. Phần 2: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi Paper and board. Determination of tensile properties. Part 2: Constant rate of elongation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,200,000 đ | ||||