-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7062:2007Giấy làm vỏ bao xi măng Paper for cement sacks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 142:1988Số ưu tiên và dãy số ưu tiên Preferred numbers and series of preferred numbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7632:2007Cáctông. Xác định độ chịu bục Board. Determination of bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7272:2006Nhiên liệu tuốc bin hàng không. phương pháp xác định trị số tách nước bằng máy đo độ tách nước xách tay (separometer) Aviation turbine fuels. Method for determination water separation characteristics by portable separometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||