• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6156:1996

Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử

Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Testing method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6369:1998

Cáp thép thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật

Steel wire ropes for general purposes. Technical requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7402:2019

Kem thực phẩm

Edible ice cream

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7122:2002

Da. Xác định độ bền xé

Leather. Determination of tearing load

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 9004-4:1996

Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ thống chất lượng - Phần 4: Hướng dẫn cải tiến chất lượng

Quality management and quality systems elements - Part 4: Guidelines for quality improvement

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6452:1998

Băng vải cacbon

Carbon napkin

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6173:1996

Pháo hoa. Phương pháp thử

Fireworks. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12628:2019

Sữa và thực phẩm công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng cholin bằng phương pháp đo màu

Milk and infant formula - Determination of choline content by colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5685:1992

Nước mắm. Mức tối đa hàm lượng chì và phương pháp xác định

Fish sauce - Maximum lead content and method of determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5115:2009

Thử không phá hủy. Thử siêu âm. Yêu cầu kỹ thuật của mẫu hiệu chuẩn số 2

Non-destructive testing. Ultrasonic testing. Specification for calibration block No. 2

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7508:2005

Kiểm tra không phá huỷ mối hàn. Kiểm tra mối hàn bằng chụp tia bức xạ. Mức chấp nhận

Non-destructive examination of welds. Radiographic examination of welded joints. Acceptance levels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6226:1996

Chất lượng nước. Phép thử sự ức chế khả năng tiêu thụ oxy của bùn hoạt hoá dùng để oxy hóa các hợp chất cacbon và amoni

Water quality. Test for inhibition of oxygen consumption by activated sludge

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7124:2002

Da - Xác định độ phồng và độ bền của da cật - Thử nổ bi

Leather - Determination of distension and strength of grain - Ball burst test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5860:2019

Sữa tươi thanh trùng

Pasteurized fresh milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 7979:2018

Sữa bột và cream bột

Milk powders and cream powder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6189-1:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm liên cầu phân. Phần 1: phương pháp tăng sinh trong môi trường cấy lỏng

Water quality. Detection and enumeration of faecal streptococci. Part 1: Method by enrichment in a liquid medium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 12738:2019

Sữa và các sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn đối với các phép phân tích miễn dịch hoặc thụ thể để phát hiện dư lượng kháng sinh

Milk and milk products – Guidelines for the standardized description of immunoassays or receptor assays for the detection of antimicrobial residue

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 7096:2002

Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng. Định nghĩa và các điều kiện chuẩn

Routine analytical cigarette smoking machine. Definitions and standard conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 6407:1998

Mũ an toàn công nghiệp

Industrial safety helmets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 6411:1998

Giày ủng bằng chất dẻo đúc. ủng poly(vinylclorua) có lót hoặc không có lót dùng chung trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Moulded plastics footwear. Lined or unlined poly (vinyl chloride) boots for general industrial use. Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 6168:1996

Phân bón vi sinh vật phân giải xenluloza

Cellulose-degrading microbial fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 6408:1998

Giày, ủng cao su. ủng công nghiệp bằng cao su lưu hoá có lót. Yêu cầu kỹ thuật

Rubber footwear. Lined industrial vulcanized-rubber boots. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 6376:1998

Xích và đĩa xích. Xích bạc lót chính xác bước ngắn và đĩa xích

Chain and chain wheels. Short pitch transmission precision bush chains and chain wheels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 6422:1998

Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định tốc độ nổ

Industrial explosive matter. Determination of explosive velocity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
25

TCVN 1996:1977

Máy phay công xôn. Độ chính xác và cứng vững

Knee-and-column milling machines. Norms of accuracy and rigidity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
26

TCVN 7117:2002

Da. Mẫu phòng thí nghiệm. Vị trí và nhận dạng

Leather. Laboratory samples. Location and identification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
27

TCVN 7111-5:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 5: Mạn khô

Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 5: Load lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,400,000 đ