- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 101 - 120 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 101 | ISO/TC 215 | Health informatics | O - Thành viên quan sát | |
| 102 | ISO/TC 214 | Elevating work platforms | O - Thành viên quan sát | |
| 103 | ISO/TC 213 | Dimensional and geometrical product specifications and verification | O - Thành viên quan sát | |
| 104 | ISO/TC 212 | Clinical laboratory testing and in vitro diagnostic test systems | O - Thành viên quan sát | |
| 105 | ISO/TC 211 | Geographic information/Geomatics | O - Thành viên quan sát | |
| 106 | ISO/TC 210 | Quality management and corresponding general aspects for medical devices | O - Thành viên quan sát | |
| 107 | ISO/TC 209 | Cleanroomsandassociatedcontrolledenvironments | O - Thành viên quan sát | |
| 108 | ISO/TC 207/SC 7 | Greenhouse gas management and related activities | P - Thành viên chính thức | |
| 109 | ISO/TC 207/SC 5 | Life cycle assessment | O - Thành viên quan sát | |
| 110 | ISO/TC 207/SC 4 | Environmental performance evaluation | O - Thành viên quan sát | |
| 111 | ISO/TC 207/SC 3 | Environmental labelling | O - Thành viên quan sát | |
| 112 | ISO/TC 207/SC 2 | Environmental auditing and related environmental investigations | P - Thành viên chính thức | |
| 113 | ISO/TC 207/SC 1 | Environmental management systems | P - Thành viên chính thức | |
| 114 | ISO/TC 207 | Environmentalmanagement | P - Thành viên chính thức | |
| 115 | ISO/TC 206 | Fine ceramics | O - Thành viên quan sát | |
| 116 | ISO/TC 205 | Building environment design | O - Thành viên quan sát | |
| 117 | ISO/TC 204 | Intelligent transport systems | O - Thành viên quan sát | |
| 118 | ISO/TC 202/SC 4 | Scanning electron microscopy (SEM) | Chưa xác định | |
| 119 | ISO/TC 202/SC 3 | Analytical electron microscopy | Chưa xác định | |
| 120 | ISO/TC 202/SC 2 | Electron probe microanalysis | Chưa xác định |