Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 981 - 1000 trong số 1006

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
981ISO/TC 155 Nickel and nickel alloys O - Thành viên quan sát
982ISO/TC 20/SC 18 MaterialsChưa xác định
983ISO/TC 8/SC 2 Marine environment protectionChưa xác định
984ISO/TC 274 Light and lighting Chưa xác định
985ISO/TC 178 Lifts, escalators and moving walks  

TCVN/TC 178

O - Thành viên quan sát
986ISO/TC 174 Jewellery and precious metals  

TCVN/TC 174

O - Thành viên quan sát
987ISO/TC 244 Industrial furnaces and associated processing equipment Chưa xác định
988ISO/IEC JTC 1/SC 40 IT Service Management and IT GovernanceChưa xác định
989ISO/IEC JTC 1/SC 27 IT Security techniques

TCVN/JTC 1/SC 27

O - Thành viên quan sát
990ISO/TC 260 Human resource management

TCVN/TC 260

Chưa xác định
991ISO/TC 219 Floor coverings

TCVN/TC 219

O - Thành viên quan sát
992ISO/TC 264 Fireworks Chưa xác định
993ISO/TC 67/SC 3 Drilling and completion fluids, and well cementsChưa xác định
994ISO/TC 59/SC 14 Design lifeChưa xác định
995ISO/TC 156 Corrosion of metals and alloys O - Thành viên quan sát
996ISO/TC 263 Coalbed methane (CBM) P - Thành viên chính thức
997ISO/TC 266 Biomimetics Chưa xác định
998ISO/TC 255 Biogas O - Thành viên quan sát
999ISO/TC 251 Asset management O - Thành viên quan sát
1000ISO/TC 191 Animal (mammal) traps O - Thành viên quan sát