- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 21 - 40 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ISO/TC 174 | Jewellery and precious metals | O - Thành viên quan sát | |
| 22 | ISO/TC 178 | Lifts, escalators and moving walks | O - Thành viên quan sát | |
| 23 | ISO/TC 274 | Light and lighting | Chưa xác định | |
| 24 | ISO/TC 8/SC 2 | Marine environment protection | Chưa xác định | |
| 25 | ISO/TC 20/SC 18 | Materials | Chưa xác định | |
| 26 | ISO/TC 155 | Nickel and nickel alloys | O - Thành viên quan sát | |
| 27 | ISO/TC 157 | Non-systemic contraceptives and STI barrier prophylactics | O - Thành viên quan sát | |
| 28 | ISO/TC 256 | Pigments, dyestuffs and extenders | Chưa xác định | |
| 29 | ISO/TC 270 | Plastics and rubber machines | Chưa xác định | |
| 30 | ISO/TC 269 | Railway applications | Chưa xác định | |
| 31 | ISO/TC 262 | Risk management | O - Thành viên quan sát | |
| 32 | ISO/TC 241 | Road traffic safety management systems | O - Thành viên quan sát | |
| 33 | ISO/TC 39/SC 10 | Safety | Chưa xác định | |
| 34 | ISO/TC 254 | Safety of amusement rides and amusement devices | O - Thành viên quan sát | |
| 35 | ISO/PC 305 | Sustainable non-sewered sanitation systems | Chưa xác định | |
| 36 | ISO/TC 69/SC 1 | Terminology and symbols | Chưa xác định | |
| 37 | ISO/TC 79/SC 11 | Titanium | Chưa xác định | |
| 38 | ISO/TC 249 | Traditional chinese medicine | P - Thành viên chính thức | |
| 39 | IEC/TA 12 | AV energy efficiency and smart grid applications | Chưa xác định | |
| 40 | ISO/TC 69/SC 5 | Acceptance sampling | Chưa xác định |