Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

16241

TCVN 5248:1990

Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm

Coffee - Vocabulary and determination

16242

TCVN 5249:1990

Cà phê - Phương pháp thử nếm

Coffee - Methods of cup-test

16243

TCVN 5250:1990

Cà phê rang. Yêu cầu kỹ thuật

Roasted coffee. Specifications

16244

TCVN 5251:1990

Cà phê bột. Yêu cầu kỹ thuật

Ground coffee. Specifications

16245

TCVN 5252:1990

Cà phê bột - Phương pháp thử

Milled coffee - Methods for determination

16246

TCVN 5253:1990

Cà phê - Phương pháp xác định hàm lượng tro

Coffee - Determination of ash contents

16247

TCVN 5254:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng kali dễ tiêu

Cultivated soil. Determination of dissolvable available potassium content

16248

TCVN 5255:1990

Đất trồng trọt - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu

Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen

16249

TCVN 5256:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng photpho dễ tiêu

Cultivated soil. Determination of dissolvable available phosphorus content

16250

TCVN 5257:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định thành phần cơ giới

Cultivated soil. Determination of particle size distribution (Mechanical analysis)

16251
16252

TCVN 5259:1990

Chuối xanh. Điều kiện làm chín

Green bananas. Ripening conditions

16253

TCVN 5260:1990

Sản phẩm ong. Thuật ngữ và định nghĩa

Bee products. Terms and definitions

16254

TCVN 5261:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp lấy mẫu

Bee products. Sampling methods

16255

TCVN 5262:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp thử cảm quan

Bee products - Sensory methods

16256

TCVN 5263:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nước

Bee products. Determination of water content

16257

TCVN 5264:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng chất rắn không tan trong nước

Bee products. Determination of water-insoluble solid content

16258

TCVN 5265:1990

Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số

Bee products. Determination of total nitrogen content

16259

TCVN 5266:1990

Sản phẩm ong - Phương pháp xác định hàm lượng đường khử tự do

Bee products - Determination of reduction sugar content

16260

TCVN 5267:1990

Mật ong tự nhiên. Yêu cầu kỹ thuật

Honey. Specifications

Tổng số trang: 980