Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.647 kết quả.
Searching result
| 661 |
|
| 662 |
|
| 663 |
|
| 664 |
TCVN 8814:2011Hạt giống dưa chuột lai – Yêu cầu kỹ thuật Hybrid cucumber seeds – Technical requirements |
| 665 |
TCVN 8815:2011Hạt giống dưa hấu lai – Yêu cầu kỹ thuật Hybrid watermelon seeds – Technical requirements |
| 666 |
TCVN 8816:2011Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt |
| 667 |
TCVN 8817-1:2011Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification |
| 668 |
TCVN 8817-10:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 10: Thử nghiệm bay hơi Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 10:Test Method for Evaporation |
| 669 |
TCVN 8817-11:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 11: Nhận biết nhũ tương nhựa đư- ờng axit phân tách nhanh Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 11: Test Method for Indentification of Rapid - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
| 670 |
TCVN 8817-12:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 12: Nhận biết nhũ tương nhựa đường axit phân tách chậm Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 12: Test Method for Indentification of Slow - Setting Cationic Emulsfied Asphalt |
| 671 |
TCVN 8817-13:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt |
| 672 |
TCVN 8817-14:2011Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density |
| 673 |
TCVN 8817-15:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 15: Xác định độ dính bám với cốt liệu tại hiện trường Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 15: Test Method for Determining Field Coating |
| 674 |
TCVN 8817-2:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định độ nhớt Saybolt Furol Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 2: Test Method for Saybolt Furol Viscosity |
| 675 |
TCVN 8817-3:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định độ lắng và độ ổn định lưu trữ Cationic Emulsified Asphalt-Test Method. Part 3: Test Method for Settlement and Storage Stability |
| 676 |
TCVN 8817-4:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định lượng hạt quá cỡ (Thử nghiệm sàng) Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Oversized Particles (Sieve Test) |
| 677 |
TCVN 8817-5:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định điện tích hạt Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Particle Charge |
| 678 |
TCVN 8817-6:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ khử nhũ Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 6: Test Method for Determining Demulsibility |
| 679 |
TCVN 8817-7:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 7: Thử nghiệm trộn với xi măng Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 7: Test Method for Cement Mixing |
| 680 |
TCVN 8817-8:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định độ dính bám và tính chịu nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 8: Test Method for Coating Ability and Water Resistance |
