Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 4321 |
TCVN 10736-19:2017Không khí trong nhà - Phần 19: Cách thức lấy mẫu nấm mốc Indoor air - Part 19: Sampling strategy for moulds |
| 4322 |
TCVN 10736-20:2017Không khí trong nhà - Phần 20: Phát hiện và đếm nấm mốc - Xác định số đếm bào tử tổng số Indoor air - Part 20: Detection and enumeration of moulds - Determination of total spore count |
| 4323 |
TCVN 10736-21:2017Không khí trong nhà - Phần 21: Phát hiện và đếm nấm mốc - Lấy mẫu từ vật liệu Indoor air - Part 21: Detection and enumeration of moulds - Sampling from materials |
| 4324 |
TCVN 10736-23:2017Không khí trong nhà - Phần 23: Thử tính năng để đánh giá sự giảm nồng độ formaldehyt do vật liệu xây dựng hấp thu Part 23: Performance test for evaluating the reduction of formaldehyde concentrations by sorptive building materials |
| 4325 |
TCVN 10736-24:2017Không khí trong nhà - Phần 24: Thử tính năng để đánh giá sự giảm nồng độ hợp chất hữu cơ bay hơi (trừ formaldehyt) do vật liệu xây dựng hấp thu Indoor air - Part 24: Performance test for evaluating the reduction of volatile organic compound (except formaldehyde) concentrations by sorptive building materials |
| 4326 |
TCVN 10736-25:2017Không khí trong nhà - Phần 25: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bán bay hơi từ các sản phẩm xây dựng - Phương pháp buồng thử nhỏ Indoor air - Part 25: Determination of the emission of semi-volatile organic compounds by building products - Micro-chamber method |
| 4327 |
TCVN 10736-26:2017Không khí trong nhà - Phần 26: Cách thức lấy mẫu cacbon dioxit (CO2) Indoor air - Part 26: Sampling strategy for carbon dioxide (CO2) |
| 4328 |
TCVN 10736-27:2017Không khí trong nhà - Phần 27: Xác định bụi sợi lắng đọng trên bề mặt bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM) (phương pháp trực tiếp) Indoor air -Part 27: Determination of settled fibrous dust on surfaces by SEM (scanning electron microscopy) (direct method) |
| 4329 |
TCVN 10736-28:2017Không khí trong nhà - Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử Indoor air - Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers |
| 4330 |
TCVN 10736-29:2017Không khí trong nhà - Phần 29: Phương pháp thử các thiết bị đo hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) - Indoor air - Part 29: Test methods for VOC detectors |
| 4331 |
TCVN 10736-30:2017Không khí trong nhà - Phần 30: Thử nghiệm cảm quan của không khí trong nhà Indoor air - Part 30: Sensory testing of indoor air |
| 4332 |
TCVN 10736-31:2017Không khí trong nhà - Phần 31: Đo chất chống cháy và chất tạo dẻo trên nền hợp chất phospho hữu cơ - Este axit phosphoric Indoor air - Part 31: Measurement of flame retardants and plasticizers based on organophosphorus compounds - Phosphoric acid ester |
| 4333 |
TCVN 10736-32:2017Không khí trong nhà - Phần 32: Khảo sát toà nhà để xác định sự xuất hiện của các chất ô nhiễm Indoor air - Part 32: Investigation of buildings for the occurrence of pollutants |
| 4334 |
TCVN 10736-33:2017Không khí trong nhà - Phần 33: Xác định các phtalat bằng sắc ký khí/khối phổ (GC/MS) Indoor air - Part 33: Determination of phthalates with gas chromatography/mass spectrometry (GC/MS) |
| 4335 |
TCVN 10780-1:2017Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện, định lượng và xác định typ huyết thanh của salmonella - Phần 1: Phương pháp phát hiện salmonella spp. Microbiology of the food chain - Horizontal method for the detection, enumeration and serotyping of Salmonella - Part 1: Detection of Salmonella spp. |
| 4336 |
TCVN 10899-2-1:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-1: Bộ nối nguồn của máy khâu Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 2-1: Sewing machine couplers |
| 4337 |
TCVN 10899-2-3:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-3: Bộ nối nguồn có cấp bảo vệ cao hơn IPX0 Appliance coupler for household and similar general purposes - Part 2-3: Appliance coupler with a degree of protection higher than IPX0 |
| 4338 |
TCVN 10899-2-4:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 2-4: Bộ nối nguồn phụ thuộc vào khối lượng thiết bị để cắm Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 2-4: Couplers dependent on appliance weight for engagement |
| 4339 |
TCVN 10899-3:2017Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 3: Tờ rời tiêu chuẩn và dưỡng Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 3: Standard sheets and gauges |
| 4340 |
TCVN 10902-1:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo điện thế tự nhiên trong lỗ khoan |
