Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 1881 |
TCVN 8400-55:2022Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 55: Bệnh u nhày ở thỏ Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 55: Myxomatosis in rabbit |
| 1882 |
TCVN 8417:2022Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành trạm bơm điện Hydraulic structures – Procedure for operation of electrical pumping station |
| 1883 |
TCVN 8419:2022Công trình bảo vệ đê, bờ sông – Yêu cầu thiết kế Dyke and Riverbank Protection works - Design requirements |
| 1884 |
TCVN 8684:2022Vắc xin và chế phẩm sinh học dùng trong thú y – Phép thử độ thuần khiết Veterinary vaccines and biological products – Purity tests |
| 1885 |
TCVN 8685-10:2022Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 10: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh lở mồm long móng (FMD) Vaccine testing procedure – Part 10: Foot and mouth disease vaccine, inactivated |
| 1886 |
TCVN 8685-9:2022Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 9: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh cúm gia cầm Vaccine testing procedure – Part 9: Avian influenza vaccine, inactivated |
| 1887 |
TCVN 8710-22:2022Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 22: Bệnh sán lá 16 móc ở cá Aquatic animal diseases – Diagnostic procedure – Part 22: Dactylogyrosis in fish |
| 1888 |
TCVN 8710-23:2022Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 23: Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu do IHNV ở cá hồi Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 23: Infectious haematopoietic necrosis disease in salmon |
| 1889 |
TCVN 8710-24:2022Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 24: Bệnh do sán lá Dollfustrema sp. ở cá da trơn Aquatic animal diseases – Diagnostic procedure – Part 24: Dollfustrema sp. disease in catfish |
| 1890 |
TCVN 8710-25:2022Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 25: Bệnh do ký sinh trùng Bonamia ostreae và Bonamia exitiosa ở hàu Aquatic animal diseases – Diagnostic procedure – Part 25: Infection with Bonamia ostreae and Bonamia exitiosa in oysters |
| 1891 |
TCVN 9143:2022Công trình thuỷ lợi - Tính toán thiết kế thấm dưới đáy và vai công trình trên nền không phải là đá Hydraulic structures - Seepage analysis through non-rock foundation and around abutments of hydraulic structures |
| 1892 |
TCVN 9159:2022Công trình thuỷ lợi - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu khớp nối Hydraulic structures - Design, construction and acceptance joint |
| 1893 |
TCVN 9801-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – An toàn mạng – Phần 1: Tổng quan và khái niệm Information technology — Security techniques — Network security — Part 1: Overview and concepts |
| 1894 |
|
| 1895 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN 6438:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải Road vehicles - Maximum permitted limits of exhaust gases |
| 1896 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
| 1897 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
| 1898 |
|
| 1899 |
SỬA ĐỔI 1:2021 TCVN III:2014Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
| 1900 |
|
