Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 470 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 14274:2025Phòng cháy, chữa cháy rừng – Yêu cầu chung Forest fire protection — General requirments |
| 2 |
TCVN 12469-11:2025Gà giống nội – Phần 11: Gà Kiến Indegious breeding chicken – Part 11: Kien chicken |
| 3 |
TCVN 14486:2025Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi Testing procedures for livestock waste treatment products |
| 4 |
TCVN 14544:2025Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định Coastal zone forests – Criteria and methods of identification |
| 5 |
TCVN 14545:2025Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn Forest tree cultivar – Sapling of pinus species |
| 6 |
TCVN 14546:2025Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species |
| 7 |
TCVN 12371-2-20:2025Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật – Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2–20: Particular requirements for Potexvirus pepini |
| 8 |
TCVN 12371-2-21:2025Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật – Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định vi khuẩn gây bệnh vàng lá gân xanh Candidatus Liberibacter asiaticus Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2–21: Particular requirements for Candidatus Liberibacter asiaticus |
| 9 |
TCVN 12195-2-18:2025Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật – Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm đốm đen Phyllosticta citicarpa (McAlpine) Aa Procedure for identification of plant disease caused by fungi – Part 2–18. Particular requirements for Phyllosticta citricarpa (McAlpine) Aa |
| 10 |
|
| 11 |
|
| 12 |
|
| 13 |
TCVN 14130:2024Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu kỹ thuật của phục tráng giống Forest Tree cultivar – Technical requirements of reinvigoration |
| 14 |
TCVN 14160-1:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 1: Giống cam Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 1: Orange varieties |
| 15 |
TCVN 14160-2:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 2: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 2: Pummelo varieties |
| 16 |
TCVN 14160-3:2024Giống cây nông nghiệp – Cây đầu dòng, vườn cây đầu dòng – Phần 3: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Elite trees, elite orchards – Part 3: Coffee varieties |
| 17 |
TCVN 13607-4:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 4: Giống cam Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 4: Orange varieties |
| 18 |
TCVN 13607-5:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 5: Giống bưởi Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 5: Pummelo varieties |
| 19 |
TCVN 13607-6:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 6: Giống chuối Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 6: Banana varieties |
| 20 |
TCVN 13607-7:2024Giống cây nông nghiệp – Sản xuất giống – Phần 7: Giống cà phê Agricultural crop varieties – Seedling production – Part 7: Coffee varieties |
