-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7844:2007Máy băm và máy thái – Định nghĩa, yêu cầu an toàn và quy trình thử nghiệm Powered shredders and chippers – Definitions, safety requirements and test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7843:2007Máy kéo và máy nông lâm nghiệp – Khớp nối thuỷ lực – Mạch phanh hãm Tractors and machinery for agriculture and forestry – Hydraulic coupling – Brake circuit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7846:2007Máy kéo bánh hơi nông nghiệp – Ghế ngồi của người lái máy – Đo rung động lan truyền trong phòng thí nghiệm Agricultural wheeled tractors – Operator’s seat – Laboratory measurement of transmitted vibration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7842:2007Máy kéo và máy dùng trong nông nghiệp – Khớp nối thuỷ lực tác động nhanh công dụng chung Agricultural tractors and machinery – General purpose quick-action hydraulic couplers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7845:2007Thiết bị tưới nông nghiệp – Vòi và ống tưới – Đặc tính kỹ thuật và các phương pháp thử Agricultural irrugation equipment – Emitters and emitting pipe – Specification and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||