-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7128:2002Da. Xác định tro sunphat hoá tổng và tro sunphat hoá không hoà tan trong nước Leather. Determination of sulphated total ash and sulphated water-insoluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6918:2001Chất lượng nước - Hướng dẫn chuẩn bị và xử lý hợp chất hữu cơ ít tan trong nước để đánh giá sự phân huỷ sinh học trong môi trường nước Water quality - Guidance for their preparation and treatment of poorly water-soluble organic compounds for the subsequent evaluation of their biodegradability in an aqueous medium |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1776:2004Hạt giống lúa - Yêu cầu kỹ thuật Rice seed - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9880:2013Sơn tín hiệu giao thông - Bi thủy tinh dùng cho vạch kẻ đường - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Traffic paints - Glass beads used in pavement markings- Specifications and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12553:2019Nhiên liệu dạng khí − Xác định nhiệt trị, hệ số nén và tỷ khối Standard practice for calculating of heat value, compressibility factor and relative density of gaseous fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11300:2016Kênh thuê riêng ethernet điểm-điểm – Yêu cầu truyền tải. Point– to– point ethernet leased lines – Transportation requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13707-10:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 10: Xác định độ bền uốn va đập Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 10: Determination of impact bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12187-11:2021Thiết bị bể bơi - Phần 11: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với sàn bể bơi di động và vách ngăn di động Swimming pool equipment – Part 11: Additional specific safety requirements and test methods for moveable pool floors and moveable bulkheads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13589-8:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 8: Phương pháp đo cảm ứng điện từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 8: Electromagnetic induction method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN ISO/TS 22004:2008Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 22000:2007 Food safety management systems. Guidance on the application of TCVN ISO 22000:2007 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11568:2016Keo dán gỗ – Thuật ngữ và định nghĩa. Wood adhesives – Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13707-11:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 11: Xác định độ cứng va đập Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 11: Determination of resistance to impact indentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7572-9:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định tạp chất hữu cơ Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 9: Determination of organic impurities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10176-30-2:2025Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 30-2: Giao thức điều khiển thiết bị điều khiển và quản lý IoT – Thiết bị điều khiển và quản lý IoT Information technology – UPnP device architecture – Part 30-2: IoT management and control device control protocol – IoT management and control device |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,350,000 đ | ||||