-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8852:2011Hoa đại hồi (Illicium verum Hook. f) Star anise (Illicium verum Hook. f) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5052-2:2009Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10483:2014Dầu mỡ thực vật – Xác định hàm lượng chất sáp bằng sắc kí khí Vegetable fats and oils -- Determination of wax content by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8747:2011Máy lâm nghiệp – Máy cắt bụi cây và xén cỏ cầm tay – Độ bền bộ phận che chắn công cụ cắt Forestry machinery – Portable brush-cutters and grass-trimmers – Cutting attachment guard strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9902:2016Công trình thủy lợi – Yêu cầu thiết kế đê sông Hydraulic structures – Requirements for river dike design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10031:2013Thực phẩm. Xác định acesulfame K trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ. Foodstuffs. Determination of acesulfame K in table top sweetener preparations. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10584:2014Tã (bỉm) trẻ em Children’s diapers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10488:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng decoquinate bằng phương pháp huỳnh quang Animal feeding stuffs. Determination of decoquinate content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10030:2013Thực phẩm. Xác định saccharin trong các chế phẩm tạo ngọt. Phương pháp đo phổ. Foodstuffs. Determination of saccharin in table top sweetener preparations. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10625:2014Etanol nhiên liệu không biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Undenatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as spark-ignition engine fuel − Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||