-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14287:2024Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng Method for determining forest biomass and carbon stock |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4325:2007Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu Animal feeding stuffs. Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14276:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố phụ Solid biofuels – Determination of minor elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14281-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||