• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3229:2000

Giấy. Xác định độ bền xé. Phương pháp Elmendorf

Paper. Determination of tearing resistance. Elmendorf method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1076:1971

Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawed timber - Title and definition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5603:1991

Quy phạm về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm

Code of practice for general principles of food hygiene

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4758:1989

Máy phát điện đồng bộ công suất đến 110 kW. Yêu cầu kỹ thuật chung

Synchronous generators of powers up to 110 kW. General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10736-15:2017

Không khí trong nhà - Phần 15: Cách thức lấy mẫu nitơ dioxit

Indoor air - Part 15: Sampling strategy for nitrogen dioxide (NO2)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13172:2020

Chất thải rắn – Sử dụng lốp phế liệu trong các ứng dụng kỹ thuật dân dụng

Standard practice for use of scrap tires in civil engineering applications

172,000 đ 172,000 đ Xóa
7

TCVN 7809:2007

Tỏi tây khô. Các yêu cầu

Dehydrated garlic (Allium sativum L.). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2808:1978

Calip hàm trơn điều chỉnh

Adjustable snap plain gauges

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13656:2023

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 972,000 đ