• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5115:1990

Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra siêu âm. Mẫu chuẩn số 2

Non-destructive testing. Ultrasonic test. Calibration block No-2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2608:1978

Giày bảo hộ lao động bằng da và vải. Phân loại

Protective leather and cloth shoes. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5122:1990

Máy và thiết bị công nghệ. Cấp chính xác cân bằng. Quy định chung

Machines and technological equipment. Balancing accuracy. General requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 2607:1978

Quần áo bảo hộ lao động. Phân loại

Protective clothes. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5118:1990

Bao gói. Cỡ kích đơn vị đóng gói. Kích thước

Packaging. Unit load sizes. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5111:1990

Xác định khả năng làm việc của người khi sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp sinh lý

Determination of working ability of men fitted with individual protection means. Physiological methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13659:2023

Thức ăn chăn nuôi - Protein tôm thuỷ phân

Animal feeding stuffs – Shrimp protein hydrolysate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2610:1978

Quần áo bảo hộ lao động. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng

Protective clothes. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13656:2023

Nước nuôi trồng thủy sản – Chất lượng nước nuôi thâm canh tôm sú, tôm thẻ chân trắng

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ