• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6785:2015

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu dùng cho động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engines fuel requirements. Requirements and test methods in type approval

1,176,000 đ 1,176,000 đ Xóa
2

TCVN 2752:1978

Cao su. Phương pháp xác định độ trương nở trong các chất lỏng

Rubber. Method of testing the degree of swelling in liquids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8653-4:2024

Sơn tường dạng nhũ tương – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ bền rửa trôi của màng sơn.

Wall emulsion paints – Test methods – Part 4: Determination of scrub resistance of paint film

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7478:2005

Phương tiện giao thông đường bộ - Quy trình xác định điểm H và điểm R

Road vehicles - Procedure for H- and R-point determination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14324:2025

Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật

Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 13233-3:2025

Rô bốt – Tiêu chí tính năng và phương pháp thử liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 3: Tay máy

Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 3: Manipulation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7447-7-712:2015

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp - Phần 7-712: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt - Hệ thống nguồn quang điện sử dụng năng lượng mặt trời (pv)

Electrical installations of buildings - Part 7-712: Requirements for special installations or locations - Solar photovoltaic (PV) power supply systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13860:2023

Hỗn hợp nhựa – Phương pháp chia mẫu đến kích cỡ thử nghiệm

Asphalt mixtures – Reducing samples to testing size

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,748,000 đ