-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7563-23:2011Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 23: Xử lý văn bản Information technology -- Vocabulary -- Part 23: Text processing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4544:1988Tôm tươi. Phân loại theo giá trị sử dụng Fresh shrimps. Classification for use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13753:2023Cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ đốt – Yêu cầu thiết kế Incineration domestic solid waste treatment facilities – Design Requirement |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8091-2:2009Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 KV (có ruột dẫn đồng hoặc nhôm và không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 2: Yêu cầu chung và Yêu cầu về kết cấu Paper-insulated metal-sheathed cabled for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables). Part 2: General and construction requirements |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13867-4:2023Hướng dẫn quản lý tài sản của hệ thống cấp nước và thoát nước – Phần 4: Nhà máy xử lý nước thải, công trình xử lý bùn, trạm bơm, công trình điều hòa và lưu giữ nước Guidelines for the management of assets of water supply and wastewater systems – Part 4: Wastewater treatment plants, sludges treatment facilities, pumping stations, retention and detention facilities |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 888,000 đ | ||||