-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13637:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn chung về kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – General instructions for microbiological examination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13627:2023Thép không gỉ làm đĩa phanh mô tô, xe máy Stainless steels make for brake discs of mopeds, motorcycles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13687:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định khối lượng riêng biểu kiến Resilient floor coverings – Determination of apparent density of composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13751:2023Yêu cầu đối với chuyên gia năng suất Requirements for productivity specialists |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||