-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9865:2013Ổ trượt. Hợp kim nhôm dùng cho ổ nguyên khối Plain bearings. Aluminium alloy for solid bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8770:2020Thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn hệ đo liều Practice for use of calorimetric dosimetry systems for dose measurements and dosimetry system calibration in electron beams |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1597-1:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12423:2018Ống mềm và hệ ống cao su dùng cho hệ thống không khí và chân không của động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and tubing for air and vacuum systems for internal-combustion engines - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9858-3:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 3: Đánh giá xác nhận việc loại trừ và/hoặc bất hoạt virus và các tác nhân gây bệnh xốp não lây truyền (TSE). 34 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -- Part 3: Validation of the elimination and/or inactivation of viruses and transmissible spongiform encephalopathy (TSE) agents |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8400-5:2011Bệnh động vật - quy trình chuẩn đoán - Phần 5: bệnh tiên mao trùng Animal disease – Diagnostic procedure – Part 5: Trypanosomosis disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13361-2:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 2: Xoan chịu hạn (Neem) Forest tree cultivars – Seedling of coastal species - Part 2: Azadirachta indica A.Juss |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||