-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9339:2012Bê tông và vữa xây dựng - Phương pháp xác định pH bằng máy đo pH Concrete and Mortar - Method for determination of pH by pH meter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6148-1:2003Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. Phần 1: Phương pháp xác định Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 1: Determination methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7808:2007Hành tây khô. Các yêu cầu Dehydrated onion (Allium cepa Linnaeus). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13372:2021Bếp từ – Hiệu suất năng lượng Induction hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||