• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3964:1984

Dao phay rãnh chữ T - Kích thước cơ bản

T-slot cutters - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1738:1975

Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Bulông thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines - Connectingrod bolts - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7557-1:2005

Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định kim loại nặng trong khí thải. Phần 1: Quy định chung

Health care solid waste incinerators. Determination of heavy metals in fluegas. Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10899-3:2017

Bộ nối nguồn dùng cho thiết bị gia dụng và các mục đích sử dụng chung tương tự - Phần 3: Tờ rời tiêu chuẩn và dưỡng

Appliance couplers for household and similar general purposes - Part 3: Standard sheets and gauges

316,000 đ 316,000 đ Xóa
5

TCVN 8710-14:2015

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 14: Hội chứng lở loét (eus) ở cá. 19

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 14: Epizootic ulcerative syndrome-EUS in fish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-F07:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F07: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng axetat hai lần thế

Textiles. Tests for colour fastness. Part F07: Specification for secondary acetate adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1840:1976

Bao bì bằng thuỷ tinh. Lọ đựng thuốc viên loại 100, 200, 400 ml. Kích thước cơ bản

Glass packages. Pots for medicaments of 100, 200 and 400 ml types. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13854-1:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng – Phần 1: Bơm nhiệt đun nước để cấp nước nóng

Heat pump water heaters – Testing and rating for performance – Part 1: Heat pump water heater for hot water supply

168,000 đ 168,000 đ Xóa
9

TCVN 11879:2018

Thức ăn hỗn hợp cho cá rô đồng

Compound feeds for climbing perch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7835-X06:2014

Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần X06: Độ bền màu với natri cacbonat ở nhiệt độ sôi

Textiles - Tests for colour fastness - Part X06: Colour fastness to soda boiling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 2091:2008

Sơn, vecni và mực in. Xác định độ nghiền mịn

Paints, varnishes and printing inks. Determination of fineness of grind

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10266:2014

Màng chống thấm cho mặt cầu bê tông - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Waterproofing membrane materials for concrete bridge deck -Standard specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10265:2014

Sơn lót vô cơ giàu kẽm Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Inorganic zinc rich primer. Technical requirement and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 10289:2014

Tủ giữ lạnh thương mại - Hiệu suất năng lượng

Commercial refrigerated cabinets - Energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 5571:1991

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên

System of design documents for construction. Basic inscriptions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 13315-1:2021

Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 1: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen MON 863 ở ngô

Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 1: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event MON 863

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,634,000 đ