• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9527:2012

Sữa. Xác định dư lượng nhóm tetracycline. Phương pháp sắc kí lỏng-ái lực chọn lọc chelat kim loại

Milk. Determination of multiple tetracycline residues. Metal chelate affinity-liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4805:1989

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định vỏ hạt thầu dầu bằng kính hiển vi

Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscopic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10174:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của các bộ phận bằng gỗ mới dùng cho palét phẳng

Pallets for materials handling - Quality of new wooden components for flat pallets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10969:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GPR). Phương pháp thử để kiểm chứng độ bền với lệch dạng vòng ban đầu. 11

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test method to prove the resistance to initial ring deflection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13936-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 2: Máy cắt một chiều

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 2: DC circuit–breakers

192,000 đ 192,000 đ Xóa
6

TCVN 13299:2021

Sữa công thức dạng bột cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng whey protein bằng phương pháp điện di mao quản

Milk-based infant formula powders - Determination of whey protein content by capillary electrophoresis method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13312:2021

Thực phẩm - Xác định hàm lượng các axit amin có chứa lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký trao đổi ion

Foods - Determination of sulfur amino acids by ion exchange chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 742,000 đ