-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12709-2-1:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với mọt to vòi Caulophilus oryzae (Gyllenhal) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-1: Particular requirements for broad-nosed grain weevil Caulophilus oryzae (Gyllenhal) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9834:2013Ống nối cong và tê bằng thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel bends and tees for the food industry This standard has been reviewed |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11785-3:2017Đất, đá, quặng xạ hiếm - Phần 3: Xác định hàm tổng oxit của các đất hiếm - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10740:2015Dưa hấu quả tươi Watermelon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13297:2021Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Mitragyna speciosa - Xác định hàm lượng Mitragynin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector UV Raw materials and finished products containing Mitragyna speciosa - Determination of mytragymine content by high performance liquid chromatographic method with UV detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||