-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10466:2021Thiết bị khai thác thủy sản - Lồng bẫy - Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Traps – Basic dimensional parameters |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4186:1986Tôm và mực đông lạnh. Chỉ tiêu vi sinh vật Frozen shrimps and cuttles. Microbiological characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13645:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5005:1989Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản Cabbages. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13322:2021Du lịch và các dịch vụ liên quan - Du lịch công nghiệp - Yêu cầu dịch vụ Tourism and related services – Industrial tourism – Service provision |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||