• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5704:1993

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định hàm lượng bụi

Workplace atmospheres. Method for determination of dust

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3150:1979

Phương pháp đo tiếng ồn tại chỗ làm việc trong các gian sản xuất

Methods for measuring noise at workplaces in manufacturing areas

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 3151:1979

Các phương pháp xác định các đặc tính ồn của máy

Measuring methods for determination of noise charateristics of machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 4922:1989

Tiếng ồn. Xác định các đặc tính ồn của máy trong trường âm tự do trên mặt phẳng phản xạ âm. Phương pháp đo kỹ thuật

Noise. Determination of noise characteristics of machines in free field over reflecting planes. Engineering method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4815:1989

Máy điện quay. Xác định mức ồn

Rotary electric machines. Determination of noise level

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4814:1989

Máy điện quay. Mức ồn cho phép

Rotary electric machines. Noise levels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5182:1990

Máy cắt kim loại. Đặc tính ồn cho phép

Metal cutting machine tools - Allowable noise characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11711:2017

Nhựa đường - Thử nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt và không khí bằng phương pháp sấy màng mỏng

Asphalt materials - Test method for effect of heat and air on a thin-film of asphalt materials (Thin-film oven test)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13318:2021

Thiết bị thể dục dụng cụ – Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử

Gymnastic equipment – General safety requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ