• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3711:1982

Thuốc trừ dịch hại. Diazinon 50% dạng nhũ dầu

Pesticides. Diazinon 50% emulsifiable concentrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12531:2018

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hạt lọt qua sàng cỡ lỗ 20 μm

Aluminium oxide used for the production of aluminium – Determination of particles passing a 20 micrometre aperture sieve

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9617:2013

Phương pháp thử nghiệm phụ kiện cáp điện có điện áp danh định từ 6 kV(Um=7,2 kV) đến 30kV (Um=36kV)

Test methods for accessories for power cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12273-4:2018

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 4: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng sử dụng khoang

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 4: Test methods for overall migration into olive oil by cell

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 8230:2009

Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ

Guide for use of radiation-sensitive indicators

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12659:2019

Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng số vi khuẩn hiếu khí sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM

Foods – Enumeration of aerobic bacteria using 3MTM PetrifilmTM rapid aerobic count plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12949:2020

Chất thải - Hướng dẫn lập kế hoạch chung lấy mẫu chất thải

Standard guide for general planning of waste sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ