-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-75:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-75: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị phân phối và máy bán hàng tự động dùng trong thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-75: Particular requirements for commercial dispensing appliances and vending machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-4-3:2013Phân loại điều kiện môi trường. Phần 4-3: Hướng dẫn về tương quan và chuyển đổi các cấp điều kiện môi trường của bộ tiêu chuẩn TCVN 7921-3(IEC 60721-3) sang thử nghiệm môi trường của bộ tiêu chuẩn 7699 (IEC 60068). Sử dụng tĩnh tại ở vị trí được bảo vệ chống thời tiết Classification of environmental conditions. Part 4-3: Guidance for the correlation and transformation of environmental condition classes of IEC 60721-3 to the environmental tests of IEC 60068. Stationary use at weatherprotected locations |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12670-1:2020An toàn sản phẩm laser – Phần 1: Phân loại thiết bị và các yêu cầu Safety of laser products – Part 1: Equipment classification and requirements |
472,000 đ | 472,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 944,000 đ | ||||