-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9556-1:2013Da - Xác định hàm lượng kim loại bằng phương pháp hóa học - Phần 1: Các kim loại chiết được Leather.Chemical determination of metal content.Part 1: Extractable metals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9273:2012Phương tiện đường sắt đô thị khổ đường 1435mm - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử 1435mm gauge urban railway vehicles - Specification and testing methods. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2045:1977Động cơ điezen. Thông số cơ bản Diesel engines. General parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13209:2020Vật liệu dệt – Khăn nổi vòng và vải nổi vòng – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử Textiles – Terry towels and terry towel fabrics – Specifications and methods of test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||