• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10176-30-2:2025

Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 30-2: Giao thức điều khiển thiết bị điều khiển và quản lý IoT – Thiết bị điều khiển và quản lý IoT

Information technology – UPnP device architecture – Part 30-2: IoT management and control device control protocol – IoT management and control device

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12230:2019

Bộ nghịch lưu quang điện nối lưới – Quy trình thử nghiệm dùng cho các phép đo khả năng bỏ qua điện áp thấp

Utility-interconnected photovoltaic inverters – Test procedure for low voltage ride-through measurements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4806-1:2018

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng clorua hòa tan trong nước – Phần 1: Phương pháp chuẩn độ

Animal feeding stuff – Determination of water-soluble chlorides content – Part 1: Titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11026-2:2015

Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 2: Thanh kéo nhỏ. 7

Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 2: Small tensile bars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7899-2:2008

Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 2: Phương pháp thử vữa, keo dán gạch

Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 2: Test methods for adhesives

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 11414-2:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 2: Xác định độ đẩy trồi của vật liệu.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 2: Determining of extrusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13065-4:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 4: Tấm và tấm mỏng - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 4: Sheets and plates - Tolerances on shape and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 722,000 đ