• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11414-2:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 2: Xác định độ đẩy trồi của vật liệu.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 2: Determining of extrusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7008:2008

Nguồn cung cấp y tế

Medical supply units

204,000 đ 204,000 đ Xóa
3

TCVN 2221:1977

Thuốc thử. Amoni sunfat

Reagents. Ammonium sulfate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8757:2018

Giống cây lâm nghiệp - Vườn giống

Forest tree cultivars - Seed orchard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12512-1:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định một số amin thơm giải phóng từ chất màu azo – Phần 1: Phát hiện việc sử dụng chất màu azo bằng cách chiết và không chiết xơ

Textiles – Methods for determination of certain aromatic amines derived from azo colorants – Part 1: Detection of the use of certain azo colorants accessible with and without extracting the fibres

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10533:2014

Mô tô hai bánh - Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) - Thử nghiệm và phương pháp đo

Two-wheeled motorcycles – Antilock braking systems (ABS) – Tests and measurement methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10539:2014

Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Các quá trình vòng đời phần mềm

Systems and software engineering – Software life cycle processes

552,000 đ 552,000 đ Xóa
8

TCVN 12947:2020

Hướng dẫn xác nhận hiệu lực của các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm

Guidelines for the validation of food safety control measures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6312:2020

Dầu ôliu và dầu bã ôliu

Olive oils and olive pomace oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7565:2005

Quy phạm thiết bị nâng trên các phương tiện thuỷ nội địa

Rules for cargo handling appliances for means of floating inland water

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 7572-10:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định cường độ và hệ số hoá mềm của đá gốc

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 10: Method for determination of strength and softening coefficient of the original stone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5250:1990

Cà phê rang. Yêu cầu kỹ thuật

Roasted coffee. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8243-4:2015

Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định lượng. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố. 35

Sampling procedures for inspection by variables -- Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 11749:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa đĩa chính xác tạo cạnh kép – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Double edging precision circular sawing machines – Nomenclature and acceptance conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13065-4:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 4: Tấm và tấm mỏng - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 4: Sheets and plates - Tolerances on shape and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,206,000 đ