• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13496:2022

Tinh quặng graphit - Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ

Graphite concentrates – Determinaton of aluminum oxide content – Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10195:2013

Ổ lăn - Ô lăn tự lựa ở vòng ngoài và vòng hãm lệch tâm - Kích thước bao và dung sai. 31

Rolling bearings -- Insert bearings and eccentric locking collars -- Boundary dimensions and tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 10196:2013

Ổ lăn - ổ bi chuyển động thẳng, kiểu ống bọc - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings - Sleeve type linear ball bearings - Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6298:1997

Hướng dẫn cho nước quả hỗn hợp

Guidelines for mixed fruit juices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13494:2022

Tinh quặng barit - Xác định hàm lượng ẩm - Phương pháp khối lượng

Barite concentrates – Determination of moisture content – Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12856:2020

Thiết bị vận chuyển liên tục và các hệ thống - Yêu cầu an toàn và yêu cầu tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị lưu trữ vật liệu rời trong silo, bunke, thùng chứa và phễu chứa

Continuous handling equipment and systems - Safety and EMC requirements for the equipment for the storage of bulk materials in silos, bunkers, bins and hoppers

204,000 đ 204,000 đ Xóa
Tổng tiền: 654,000 đ