-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14282-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 2: Xác định sơ đồ đặc trưng, mức độ tác động và thời lượng hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 2: Determine the characteristic diagram, level of impact and pumping water time |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1315:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. ống nối chuyển bậc. Kích thước cơ bản Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped connectors. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1325:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đai ốc lồng Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Union nuts. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5878:1995Lớp phủ không từ trên chất nền từ. Đo chiều dày lớp phủ. Phương pháp từ Non-magnectic coatings on magnetic substrates. Measurement of coating thickness. Magnetic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1399:1972Phụ tùng đường ống. Van nắp bằng gang rèn, nối bích, có bánh xích. Pqu 250 N/cm2. Kết cấu và kích thước Pipeline fittings. Malleable cast iron covered flanged valves with chain sprocket, for specified pressure 250 N/cm2. Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1326:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11977:2017Thép cốt bê tông – Phương pháp thử và tiêu chí chấp nhận mối nối hàn đối đầu bằng khí áp lực Steel bar for concrete reinforcement – Test Method and acceptance criteria for gas pressure welded joints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1043:1971Then bằng cao Thick flat keys |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13354:2021Công trình phòng cháy, chữa cháy rừng - Biển báo Forest fires prevention and fighting construction - Signboard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5596:2007Lớp mạ thiếc - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Electroplated coatings of tin - Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12759-1:2020Bê tông nhựa tạo nhám - Thi công và nghiệm thu - Phần 1: Lớp phủ siêu mỏng tạo nhám Skid resistance asphalt concrete layer - Construction and Acceptance - Part 1: Skid resistance ultra thin asphalt concrete layer |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||