• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10356:2017

Thép không gỉ - Thành phần hóa học

Stainless steels - Chemical composition

272,000 đ 272,000 đ Xóa
2

TCVN 13330:2021

Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì

Marine Port Facilities - Maintennance Requirements

480,000 đ 480,000 đ Xóa
3

TCVN 14207:2024

Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao

Low nickel and high manganese stainless steels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12142-1:2017

Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 1: Thép không hợp kim dùng cho tôi và ram

Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 1: Non - alloy steels for quenching and tempering

180,000 đ 180,000 đ Xóa
5

TCVN 12759-2:2020

Bê tông nhựa tạo nhám - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Lớp phủ siêu tạo nhám

Skid resistance asphalt concrete layer - Specification for Construction and Acceptance - Part 2: Skid resistance thin asphalt concrete layer

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 982,000 đ