-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7727:2007Chất lượng đất. Chiết các nguyên tố vết bằng dung dịch đệm ATPA Soil quality. Extraction of trace elements by buffered DTPA solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3804:1983Natri hyđroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng thủy ngân Sodium hydroxide technical. Determination of mercury content. Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14574:2025Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13620:2022Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12614:2019Tôm sú, tôm thẻ chân trắng đông lạnh Frozen – Black tiger, Vannamei shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||