-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6194:1996Chất lượng nước. Xác định clorua. Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat (phương pháp mo) Water quality. Determination of chloride. Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr's method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-7:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-7: Particular requirements for washing machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6011:1995Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo vận tốc lớn nhất của xe mô tô Road Vehicles - Measurement method for the maximum speed of motorcycles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11344-2:2017Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 2: Áp suất không khí thấp Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 2: Low air pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11344-37:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 37: Phương pháp thử nghiệm thả rơi tấm mạch nằm ngang sử dụng gia tốc kế Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 37: Board level drop test method using an accelerometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||